Bản dịch của từ 犹达 trong tiếng Việt

犹达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹达 (Danh từ)

yóu dá
01

Jude; yóu dá - Ấn Độ; Ấn Độ giáo

印度; 印度教 印度是一个位于南亚的国家。 印度教是印度的主要宗教之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹达

yóu

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép