Bản dịch của từ 狂禅 trong tiếng Việt
狂禅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂禅 (Danh từ)
【kuáng chán】
01
Chỉ những nhà sư có tính cách phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi quy tắc nghiêm ngặt.
2.指狂放不拘的僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tâm trạng học thiền sai lệch dẫn đến sự kiêu ngạo, ngông cuồng trong đạo Phật
1.佛教谓学禅不当而流于狂妄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ người hoặc nhóm trong học thuật, nghệ thuật có tư tưởng cổ hủ, phi lý, lệch lạc.
3.喻学术﹑艺术流派中僻陋悖理者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂禅
kuáng
狂
chán
禅
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
