Bản dịch của từ 狂花 trong tiếng Việt
狂花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂花 (Danh từ)
【kuáng huā】
01
Hoa nở vô mùa; hoa rơi không kết trái; hoa đẹp rực rỡ (cũng ẩn dụ nhan sắc); còn chỉ hiện tượng hoa mắt, choáng váng hoặc say rượu mà giận dữ
亦作'狂华'。不依时序而开的花。俗言谎花儿。不会结实的花。盛开的花。喻姿色。指目眩时眼前乱冒的金星。酒醉后瞪眼发怒谓之'狂花'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂花
kuáng
狂
huā
花
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
