Bản dịch của từ 狂蠢 trong tiếng Việt

狂蠢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂蠢 (Tính từ)

kuáng chǔn
01

Ngây ngô, ngu dại một cách kiêu căng, ngạo mạn; cũng chỉ người ngớ ngẩn và tự phụ.

狂妄愚蠢。亦指狂妄愚蠢之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂蠢

kuáng

chǔn

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép