Bản dịch của từ 狄公案 trong tiếng Việt
狄公案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
狄公案 (Danh từ)
【dí gōng àn】
01
Địch Công Án (loạt truyện điều tra)
中国古代的一个著名侦探故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狄公案
dí
狄
gōng
公
àn
案
- Bính âm:
- 【Dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迪
蓧
豴
唙
藡
靮
梑
鏑
頔
肑
䨢
苖
狿
獵
狧
㹱
獟
狳
獛
㹟
獥
獑
玁
犲
兵
囮
狇
氙
忍
岆
𠀦
吝
沛
沤
矵
妑
夷狄
北狄
八狄
狄仁杰
狄拉克
狄更斯
狄公案
狄奥多
拉狄克
俄狄浦斯
