Bản dịch của từ 狄拉克 trong tiếng Việt

狄拉克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

狄拉克 (Danh từ)

dí lā kè
01

Dirac

英国物理学家,量子力学的先驱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狄拉克

狄
Bính âm:
【Dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,⺨,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép