ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狉獉
Bảng phân tích âm vị 狉
Pī
Rừng hoang; cây cỏ rậm rạp, dã thú vào ra
草木丛苏,野兽出没也说榛狉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pī
狉
zhēn
獉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép