Bản dịch của từ 狗尾 trong tiếng Việt
狗尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
狗尾 (Danh từ)
【góu wěi】
01
Tên một loài cỏ dại (莠),也喻指昏庸、地位低下或不肖的官吏、子孫。常用作比喻貶義。
草名。也称'莠'。喻昏庸或职卑的官吏。喻不肖子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗尾
gǒu
狗
wěi
尾
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
岣
耇
玽
㺃
蚼
豿
耈
枸
笱
苟
耉
狶
犰
㺓
㹯
狒
狡
狐
猞
狌
㺙
犽
狳
拤
炓
和
殁
肨
臽
呷
炅
拄
㢤
炂
佮
舔狗
狗粮
热狗
遛狗
小狗
狗屁
土狗
狗屎
狗肉
狗血
