Bản dịch của từ 狗扯羊皮 trong tiếng Việt
狗扯羊皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
狗扯羊皮 (Danh từ)
【gǒu chě yáng pí】
01
Làm phiền mọi người xung quanh
胡思乱想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lè lưỡi
吐舌头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm ầm lên một cách vô ích
无用地闲聊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗扯羊皮
gǒu
狗
chě
扯
yáng
羊
pí
皮
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
岣
耇
玽
㺃
蚼
豿
耈
枸
笱
苟
耉
狶
犰
㺓
㹯
狒
狡
狐
猞
狌
㺙
犽
狳
拤
炓
和
殁
肨
臽
呷
炅
拄
㢤
炂
佮
舔狗
狗粮
热狗
遛狗
小狗
狗屁
土狗
狗屎
狗肉
狗血
