ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙诈
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
伺机耍诈。。后汉书.卷六十七.党锢传.序:「霸德既衰,狙诈萌起。」
jū
狙
zhà
诈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép