Bản dịch của từ 狞猫 trong tiếng Việt
狞猫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
狞猫 (Danh từ)
【níng māo】
01
Lynx caracal; Mèo hoang; mèo rừng
一种生活在野外的猫科动物,通常体型较小,毛色多样,适应能力强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狞猫
níng
狞
māo
猫
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 獰, 𤢆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獰
䗿
鬡
拧
儜
薴
苧
聍
寜
寗
嚀
甯
猄
狈
㹥
㺘
獔
㺙
㹼
㺐
㺚
獆
獰
獾
抦
侗
䒫
忿
牧
𠀬
拆
妬
玮
狘
㸬
刽
狰狞
狞笑
狞猫
狞恶
面目狰狞
