Bản dịch của từ 狞髯张目 trong tiếng Việt
狞髯张目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
狞髯张目 (Tính từ)
【níng rán zhāng mù】
01
Thổi râu trợn mắt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狞髯张目
níng
狞
rán
髯
zhāng
张
mù
目
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 獰, 𤢆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獰
䗿
鬡
拧
儜
薴
苧
聍
寜
寗
嚀
甯
猄
狈
㹥
㺘
獔
㺙
㹼
㺐
㺚
獆
獰
獾
抦
侗
䒫
忿
牧
𠀬
拆
妬
玮
狘
㸬
刽
狰狞
狞笑
狞猫
狞恶
面目狰狞
