Bản dịch của từ 狠酒 trong tiếng Việt

狠酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

狠酒 (Danh từ)

hén jiǔ
01

Rượu có nồng độ rất cao, thường gọi là rượu mạnh hoặc rượu cứng, uống vào gây cảm giác cay nồng và say nhanh.

烈性酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狠酒

hěn

jiǔ

Các từ liên quan

狠切
狠刚
狠劣
狠劲
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
狠
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
很, 豤
Hình thái radical:
⿰,⺨,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép