Bản dịch của từ 独树一帜 trong tiếng Việt

独树一帜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独树一帜 (Thành ngữ)

dú shù yī zhì
01

Riêng một ngọn cờ; thành một phái riêng; không ai giống ai

单独树立起一面旗帜,比喻自成一家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独树一帜

shù

zhì

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
帜羽
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép