Bản dịch của từ 独立语 trong tiếng Việt
独立语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独立语 (Danh từ)
【dú lì yǔ】
01
Ngôn ngữ cô lập (một loại ngôn ngữ không dùng hình thái biến cách; từ đứng riêng, cấu trúc dựa vào thứ tự từ)
亦称为「分析语」、「孤立语」。
Ví dụ
02
Ngôn ngữ độc lập (một loại ngôn ngữ) — đặc trưng ít biến hình; quan hệ cú pháp giữa từ chủ yếu dựa vào trợ từ, trật tự từ chứ không dựa vào biến tố (ví dụ: tiếng Hán).
一种语言类型。特点是缺少型态变化,其词与词的语法关系,主要靠词本身以外的成分,如虚词和词序等来表示。如汉语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立语
dú
独
lì
立
yǔ
语
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
