Bản dịch của từ 独角兽 trong tiếng Việt
独角兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独角兽 (Danh từ)
【dú jiǎo shòu】
01
Kỳ lân (sinh vật thần thoại)
一种传说生物,具体形象为前额长有一根兽角的白马
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ lân (chỉ công ty hoặc doanh nghiệp tư nhân khởi nghiệp có giá trị trên 1 tỷ USD)
一般指成立不超过10年;估值要超过10亿美元,少部分估值超过100亿美元的未上市企业
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独角兽
dú
独
jiǎo
角
shòu
兽
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
