Bản dịch của từ 狸头白首 trong tiếng Việt
狸头白首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸头白首 (Danh từ)
【lí tóu bái shǒu】
01
Chiếc mũ hình con cầy (狸猫) dùng trong đội nghi trượng thời Tần Thủy Hoàng.
秦始皇时仪仗队所戴的狸猫形帽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸头白首
lí
狸
tóu
头
bái
白
shǒu
首
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
头一无二
头七
头上
头上安头
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
