Bản dịch của từ 狸头竹 trong tiếng Việt
狸头竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸头竹 (Danh từ)
【lí tóu zhú】
01
Tên một loài tre, còn gọi là 'mèo đàn trúc', thuộc họ tre có thân nhỏ, thường dùng làm vật liệu hoặc trang trí.
竹名。也称猫弹竹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸头竹
lí
狸
tóu
头
zhú
竹
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
头一无二
头七
头上
头上安头
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
