Bản dịch của từ 狸物 trong tiếng Việt
狸物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸物 (Danh từ)
【lí wù】
01
Chỉ các loài cá, rùa, hoặc sinh vật sống ẩn mình dưới bùn, thường là trong ao hồ hoặc sông suối.
指潜藏在泥里的鱼鳖之类生物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸物
lí
狸
wù
物
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
物业
物主
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
