Bản dịch của từ 狸藻 trong tiếng Việt

狸藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

狸藻 (Danh từ)

lí zǎo
01

Cây thủy sinh lâu năm có thân mảnh, lá giống sợi và bẫy bắt côn trùng, thường mọc ở ao, ruộng nước.

多年生草本植物,生在池塘或水田中,茎细长,花黄色,叶子形状像丝,上面有捕食昆虫的囊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸藻

zǎo

Các từ liên quan

狸制
狸变
狸头
狸头瓜
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
狸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
貍, 𧴔
Hình thái radical:
⿰,⺨,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép