Bản dịch của từ 狸裘 trong tiếng Việt
狸裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸裘 (Danh từ)
【lí qiú】
01
Áo làm bằng da lông chồn (từ chữ 狸 - lý: chồn hương), thường dùng làm áo ấm sang trọng.
用狸皮裁制的衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸裘
lí
狸
qiú
裘
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
