Bản dịch của từ 狸首 trong tiếng Việt
狸首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸首 (Danh từ)
【lí shǒu】
01
Tên một bài thơ cổ, dùng trong lễ nghi xạ thủ thời cổ đại, khi các chư hầu hát bài “狸首” để làm nhịp cho việc bắn tên.
逸诗篇名。上古行射礼时,诸侯歌《狸首》为发矢的节度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸首
lí
狸
shǒu
首
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
