Bản dịch của từ 狸骨帖 trong tiếng Việt
狸骨帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
狸骨帖 (Danh từ)
【lí gǔ tiē】
01
Tên một tác phẩm thư pháp nổi tiếng của nhà thư pháp Tấn thời kỳ Đông Tấn, Vương Hy Chi.
晋朝书法家王羲之所书法帖名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸骨帖
lí
狸
gǔ
骨
tiē
帖
Các từ liên quan
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 貍, 𧴔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚟
棃
䵩
㰚
醨
穲
㠟
䅻
驪
謧
蘺
錅
㹠
猣
獦
玁
狹
独
獋
狵
㹰
獩
狡
狿
脡
䎡
㟍
捏
珕
㫨
罛
烙
悞
䆗
衺
蚠
狸猫
海狸
河狸
狸子
熊狸
沼狸
狐狸精
果子狸
狐狸座
海狸鼠
