Bản dịch của từ 狼主 trong tiếng Việt

狼主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼主 (Danh từ)

láng zhǔ
01

Vua; thủ lĩnh (cách gọi trong tiểu thuyết, hí khúc thời xưa của các dân tộc phương Bắc)

旧小说,戏曲中称北方民族的君主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼主

láng

zhǔ

Các từ liên quan

狼井
狼亢
狼兵
主一
主一无适
主上
主业
主丧
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép