Bản dịch của từ 狼子 trong tiếng Việt

狼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼子 (Danh từ)

láng zǐ
01

Kẻ tàn nhẫn, tham lam như chó sói (ẩn dụ chỉ người tham lam, độc ác, khó thuần hóa) — Hán Việt: lang tử

狼性贪狠,比喻贪欲凶狠的人。。三国演义.第十六回:「吾素知吕布狼子野心,诚难久养。非公父子莫能究其情,公当与吾谋之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con sói con; chó sói non (một con sói còn nhỏ)

幼狼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼子

láng

zi

狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép