Bản dịch của từ 猎头 trong tiếng Việt

猎头

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎头 (Danh từ)

liè tóu
01

Chuyên viên tuyển dụng

指从事这项工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Việc tuyển dụng

为企业等物色、挖掘所需人才的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猎头 (Động từ)

liè tóu
01

Tuyển; tuyển dụng; săn tìm (nhân tài)

表示“寻找人才”或“招聘高端职位人才”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎头

liè

tóu

猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép