Bản dịch của từ 猓然 trong tiếng Việt
猓然
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
猓然 (Danh từ)
【guǒ rán】
01
Tên một loài thú có đuôi dài, tức là loài khỉ đuôi dài (vượn).
2.兽名。即长尾猿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác ngây ngốc, ngơ ngác, như không nhận thức được rõ ràng
1.亦作“猓”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猓然
guǒ
猓
rán
然
Các từ liên quan
猓猓
猓猡
然不
然且
然乃
然信
然则
