Bản dịch của từ 猛狮 trong tiếng Việt

猛狮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛狮 (Danh từ)

měng shī
01

Mãnh thú; thú dữ.

指哺乳動物中體大而性情兇猛的食肉類, 如虎、獅、豹等. 這類動物捕食其他動物, 有的危害人類.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛狮

měng

shī

猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép