Bản dịch của từ 猜拳行令 trong tiếng Việt
猜拳行令
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāi | ㄘㄞ | c | ai | thanh ngang |
猜拳行令 (Tính từ)
【cāi quán xíng lìng】
01
Chơi trò đoán số; ám chỉ việc uống rượu và chơi trò vui vẻ trong tiệc; Đoán quyền hành lệnh; trò chơi đoán quyền
猜拳行令是一个传统的游戏,通常用于决定某种事情的结果。参与者通过猜拳的方式来进行竞争,胜者可以发出指令或决定接下来的行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猜拳行令
cāi
猜
quán
拳
xíng
行
lìng
令
- Bính âm:
- 【cāi】【ㄘㄞ】【SAI】
- Các biến thể:
- 㥒, 啋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偲
䞗
㺇
猗
㺐
狤
㹮
㺆
㹯
猼
犹
獑
㺅
猓
䡊
𠋚
堒
匘
萑
奢
涬
绲
桲
㖤
盛
㥅
猜测
猜疑
猜想
猜忌
猜拳
猜谜
瞎猜
猜中
竞猜
猜着
