Bản dịch của từ 猝嗟 trong tiếng Việt
猝嗟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
猝嗟 (Động từ)
【cù jiē】
01
Phát cáu, la mắng, quát tháo đột ngột
犹叱咤。发怒呼喝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猝嗟
cù
猝
jiē
嗟
Các từ liên quan
猝不及防
猝倒
猝发
猝急
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐT】
- Các biến thể:
- 踤, 𤝊, 𢔙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰗
蔟
脨
䠞
誎
蹴
顣
趋
䟟
趣
䥘
噈
狕
狲
猡
㹲
獺
獕
獪
猶
狟
㹡
㹬
猲
梗
蚿
惆
絉
䅈
淴
堌
耛
崞
莾
敛
啩
猝死
猝然
仓猝
猝发
匆猝
猝不及防
