Bản dịch của từ 猝然 trong tiếng Việt

猝然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

猝然 (Trạng từ)

cù rán
01

Thốt nhiên; đột nhiên; bất ngờ; đột ngột; thình lình

突然;出乎意外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猝然

rán

猝
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐT】
Các biến thể:
踤, 𤝊, 𢔙
Hình thái radical:
⿰,⺨,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép