Bản dịch của từ 猩猩草 trong tiếng Việt

猩猩草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

猩猩草 (Danh từ)

xīng xīng cǎo
01

Cây tinh tinh thảo

一年生草本植物,茎光滑,叶子卵形或条形,花赤褐色,果实为蒴果供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猩猩草

xīng

xīng

Các từ liên quan

猩唇
猩朱
猩猩
猩猩唇
猩猩屐
草上霜
草上飞
草丛
草人
猩
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép