Bản dịch của từ 猪仔国会 trong tiếng Việt

猪仔国会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪仔国会 (Danh từ)

zhū zǎi guó huì
01

Chính phủ/quốc hội thân chính quyền, gồm những nghị viên bị mua chuộc hoặc bị lợi dụng để phục vụ ý đồ chính trị (tức 'quốc hội bù nhìn'/'quốc hội heo con')

指被政治野心家收买﹑利用的议员组成的御用国会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪仔国会

zhū

zǎi

guó

huì

Các từ liên quan

猪仔
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
猪八戒
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
国丈
国丧
国中之国
会丧
会串
会事
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép