Bản dịch của từ 猪加 trong tiếng Việt

猪加

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪加 (Danh từ)

zhū jiā
01

Tên chức quan thời cổ (ở các nước cổ đại) — một chức quan trong chính quyền xưa

古夫馀国官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪加

zhū

jiā

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
加之
加人
加人一等
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép