Bản dịch của từ 猪头三 trong tiếng Việt

猪头三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪头三 (Danh từ)

zhū tóu sān
01

Từ địa phương miệt thị: kẻ ngu dốt, không biết điều, 'đầu heo' (khinh nhục)

方言。詈词。“猪头三牲”的歇后语。谓不明事理或不识好歹的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪头三

zhū

tóu

sān

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
头一无二
头七
头上
头上安头
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép