Bản dịch của từ 猪流感 trong tiếng Việt

猪流感

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪流感 (Danh từ)

zhū liú gǎn
01

Swine flu; Dịch nghĩa: cúm lợn

解释:猪流感是一种由猪流感病毒引起的呼吸道感染,主要影响猪,但也可以感染人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Swine influenza; Dịch nghĩa: cúm lợn

解释:猪流感是一种由猪流感病毒引起的呼吸道感染,主要影响猪,但也可以感染人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cúm heo

一种影响猪的病毒性疾病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪流感

zhū

liú

gǎn

猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép