Bản dịch của từ 猪膏 trong tiếng Việt

猪膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪膏 (Danh từ)

zhū gāo
01

Mỡ heo (mỡ lợn), dầu mỡ từ mỡ lợn dùng trong nấu ăn

1.猪油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cây cỏ (tên cây) — tên thực vật truyền thống (cỏ dại hoặc cây thuốc); thường dùng như tên thực vật trong sách cổ

2.草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪膏

zhū

gāo

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
膏剂
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép