Bản dịch của từ 猫犬 trong tiếng Việt

猫犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠmaothanh ngang

猫犬 (Danh từ)

māo quǎn
01

Chó với mèo; Mèo; Chó

猫是常见的宠物,通常性格独立。 犬是常见的宠物,通常忠诚且喜欢与人互动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猫犬

māo

quǎn

猫
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠ, ㄇㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép