Bản dịch của từ 猬奋 trong tiếng Việt

猬奋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬奋 (Động từ)

wèi fèn
01

Lông dựng ngược (như khi sợ hãi hoặc căng thẳng); trạng thái rợn tóc gáy, phập phồng như da nhím dựng lông

1.如猬毛奋张。

Ví dụ
02

() 纷纷兴起接连出现像刺猬的刺一样纷乱地冒出来多用于书面或比喻

2.喻纷然并起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬奋

wèi

fèn

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬张
猬栗
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép