Bản dịch của từ 猬张 trong tiếng Việt
猬张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
猬张 (Động từ)
【wèi zhāng】
01
Lông dựng đứng (do sợ hãi); tóc/lông dựng ngược lên vì hoảng sợ
1.猬毛竖起。喻因恐惧而毛发竖起。
Ví dụ
02
(毛发)竖起;比喻因愤怒或惊惧而毛发、胡须竖立(如“怒得猬张”表示怒发冲冠)
2.猬毛竖起。喻因激愤而须发竖起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬张
wèi
猬
zhāng
张
Các từ liên quan
猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬栗
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,胃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螱
磑
餧
墛
䥆
魏
未
轊
懀
䙿
罻
慰
猙
猪
㹻
猣
猘
㹤
狦
狲
獍
㹴
狝
獅
㼏
㻛
詄
䞣
䛌
骬
棏
焚
䚌
棋
傑
蛫
刺猬
猬集
刺猬效应
