Bản dịch của từ 猬缩 trong tiếng Việt

猬缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

猬缩 (Động từ)

wèi suō
01

Rút vào, co rúm lại (như nhím gặp nguy hiểm); ẩn mình, sợ hãi không dám tiến tới

1.刺猬遇敌则缩。比喻人畏缩不前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.犹蜷缩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猬缩

wèi

suō

Các từ liên quan

猬兴
猬列
猬合
猬奋
猬张
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
猬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧳪, 𧒞, 𢑯, 𢑭, 蝟, 猥, 彙
Hình thái radical:
⿰,⺨,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép