Bản dịch của từ 献世宝 trong tiếng Việt

献世宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

献世宝 (Danh từ)

xiàn shì bǎo
01

Báu vật dâng cho đời; kho báu hiếm có để tặng đời (thường nói về vật quý giá, kỳ diệu)

犹献世包。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献世宝

xiàn

shì

bǎo

Các từ liên quan

献上
献丑
献世包
献主
献书
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
宝业
宝中铁路
宝书
献
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,南,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép