Bản dịch của từ 献纳 trong tiếng Việt
献纳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献纳 (Động từ)
【xiàn nà】
01
指献纳忠言之官或献纳忠言(向君主或上司进谏、直言)的行为;可理解为“上奏忠告、进谏”。(Hán-Vi: 献=tiến, 纳=nạp)
2.指献纳忠言之官﹐献纳臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
4.奉献;进贡。
Ví dụ
03
1.指献忠言供采纳。
Ví dụ
04
Dâng cúng, tế lễ (dâng vật phẩm, lễ vật để tế bái hoặc cúng tế)
3.祀奉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献纳
xiàn
献
nà
纳
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
