Bản dịch của từ 献艺 trong tiếng Việt
献艺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献艺 (Động từ)
【xiàn yì】
01
Trình diễn, dâng hiến tài nghệ; biểu diễn để tặng hoặc giới thiệu kỹ năng (Hán-Việt: hiến nghệ)
1.呈献技艺;表演技艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xung tên đi thi, trình diễn tài năng để应试(ở khoa举); đưa tài nghệ ra ứng thí (Hán Việt: hiến nghệ = hiến tài trình diễn để được tuyển chọn).
2.称科举应试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献艺
xiàn
献
yì
艺
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
