Bản dịch của từ 献豕 trong tiếng Việt
献豕
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
献豕 (Thành ngữ)
【xiàn shǐ】
01
Cách nói cổ: đem tặng, dâng nộp thứ rất tầm thường hoặc không đáng kể; chỉ hành động hiến vật kém giá trị, không đáng khen
《后汉书.朱浮传》:“往时辽东有豕,生子白头,异而献之。行至河东,见群豕皆白,懐惭而还。”后因以“献豕”表示奉献的才能﹑物品等非常平凡,不足称奇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 献豕
xiàn
献
shǐ
豕
Các từ liên quan
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 獻
- Hình thái radical:
- ⿰,南,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槏
獻
糮
䇒
麲
㡾
橺
霰
㬗
哯
㱹
宪
獎
㹜
獃
獸
犬
状
猌
狀
獻
獘
猆
㺉
㠂
稐
飽
賈
楬
愴
蔜
僂
兡
雼
圕
愫
贡献
奉献
文献
献血
捐献
献丑
献出
献身
献花
献祭
