Bản dịch của từ 猰貐 trong tiếng Việt
猰貐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
猰貐 (Danh từ)
【yà yǔ】
01
Áp dữ (loài mãnh thú ăn thịt người nói trong truyền thuyết cổ)
古代传说中的一种吃人的猛兽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猰貐
yà
猰
yǔ
貐
Các từ liên quan
猰犬
猰窳
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【KHIẾT.NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 䝟, 契, 𤟻, 𤠵
- Hình thái radical:
- ⿰⺨契
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埡
冴
襾
铔
姶
㰳
䢝
俹
揠
亜
犽
碣
鋏
蛱
䘥
頬
夾
颉
恝
鴶
忦
㔠
裌
㪴
郄
切
锲
㰰
厒
朅
慊
䌌
㛙
䞣
䤿
籡
獋
猭
猸
獟
獬
㺠
猕
玀
猞
狡
㺓
㺈
鿓
辇
鈏
㗏
絛
㨎
渡
湐
䜬
暁
葄
跓
猰貐
