Bản dịch của từ 猱杂 trong tiếng Việt
猱杂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
猱杂 (Tính từ)
【náo zá】
01
Lẫn lộn, pha tạp; hỗn tạp (không thuần, lẫn nhiều thứ vào nhau). Gợi nhớ: 猱 ~ 通「揉」có ý trộn, nhào.
混杂。猱,通'揉'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猱杂
náo
猱
zá
杂
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 㑱, 㺀, 獶, 獿, 蝚, 𧳨, 夒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,柔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橈
呶
夒
㞪
碙
桡
䛝
怓
詉
譊
䄩
㺀
猥
㹱
狪
㺠
犴
狗
獮
獏
狆
獉
㹸
狋
覚
違
䛄
惒
瑘
䭴
聎
笿
㜀
喽
䛎
﨩
