Bản dịch của từ 猴子搏矢 trong tiếng Việt

猴子搏矢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

猴子搏矢 (Tính từ)

hóu zi bó shǐ
01

Khỉ bị bắn; người khoe khoang dễ mắc bẫy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猴子搏矢

hóu

zi

shǐ

Các từ liên quan

猴儿
猴儿精
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
猴
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
㺅, 𤠣
Hình thái radical:
⿰,⺨,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép