Bản dịch của từ 猾贼 trong tiếng Việt
猾贼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
猾贼 (Danh từ)
【huá zéi】
01
奸诈狡猾。。史记.卷八.高祖本纪:「项羽为人僄悍猾贼。」
Ví dụ
02
Kẻ ranh mãnh, lưu manh tinh quái; người xảo quyệt, láu cá (thường mang sắc nghĩa tiêu cực)
狡黠的人。。后汉书.卷六十上.马融传:「故猾贼纵横,乘此无备。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
或作「滑贼」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猾贼
huá
猾
zéi
贼
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 滑, 獪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
华
划
㕲
滑
哗
㠏
䊐
㭉
鷨
釫
鏵
華
㹾
獭
玂
㹫
㺎
獏
獬
㹪
㹱
㺊
猫
狔
𠌊
䐊
椞
䘗
椐
堚
廃
毲
㫸
䖲
㾜
毴
狡猾
奸猾
油猾
老奸巨猾
