Bản dịch của từ 獍难 trong tiếng Việt

獍难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

獍难 (Danh từ)

jìng nán
01

Ám chỉ sự trừng phạt dành cho người quên ơn, phản bội ân nghĩa.

谓因忘恩负义而遭受的惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 獍难

jìng

nán

Các từ liên quan

难上加难
难上难
难不成
难世
难为
獍
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
𧴈
Hình thái radical:
⿰,⺨,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép